Bản dịch của từ 观音兜 trong tiếng Việt
观音兜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guàn | ㄍㄨㄢˋ | g | uan | thanh huyền |
观音兜 (Danh từ)
【guān yīn dōu】
01
Mũ/bím che ấm ngày xưa của phụ nữ, làm bằng vải mềm, kiểu trùm đầu giống khăn/áo choàng của tượng Quan Âm (mũ ấm phủ gáy)
旧日女子所用的暖帽,质软,形似佛像中观音所戴头巾的风帽,披至颈后肩际。。红楼梦.第四十九回:「见探春正从秋爽斋出来,围着大红猩猩毡斗篷,戴着观音兜。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 观音兜
guān
观
yīn
音
dōu
兜
- Bính âm:
- 【guàn】【ㄍㄨㄢˋ, ㄍㄨㄢ】【QUÁN, QUAN】
- Các biến thể:
- 觀, 覌, 観, 𥍊, 𥷯, 𥸑, 𧢪
- Hình thái radical:
- ⿰,又,见
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綸
鳏
官
鰥
癏
矜
閞
关
關
関
窤
鱞
貫
罆
惯
罐
鑵
摜
鱹
鸛
灌
掼
礶
慣
觍
觅
觑
觌
规
觃
见
览
現
觇
觐
笕
岂
𠀘
屾
共
邪
劣
吏
扪
厽
弛
聿
㑀
贞观
道观
逛观
参观
观众
观察
壮观
乐观
观念
观看
观点
观光
观赏
