Bản dịch của từ 规 trong tiếng Việt
规
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guī | ㄍㄨㄟ | g | ui | thanh ngang |
规 (Danh từ)
【guī】
01
Máy đo; đồng hồ đo
量规
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Com-pa (dụng cụ vẽ hình tròn)
画圆形的工具
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Quy tắc; quy định; luật lệ
规则; 成例
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Họ Quy
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
规 (Động từ)
【guī】
01
Khuyên bảo; khuyên răn; khuyên can; khuyên nhủ
劝告;告诫
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dự định; đặt kế hoạch; mưu đồ
打算;谋划
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
- Các biến thể:
- 規, 椝, 槼, 䂓, 𧠹, 𧠺, 𩑬
- Hình thái radical:
- ⿰,夫,见
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶丨フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嬀
媯
槻
闺
瑰
鳺
瞡
鲑
皈
袿
廆
騩
视
觃
觋
現
觉
觊
觐
览
觎
觏
觑
见
侭
厓
沀
枬
姗
炚
肭
诚
易
抧
㹨
䂆
规定
规矩
规则
规划
规范
规律
规模
规格
正规
常规
