Bản dịch của từ 规佐 trong tiếng Việt

规佐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟguithanh ngang

规佐 (Danh từ)

guī zuǒ
01

Cố vấn, người phụ tá can gián (giúp xưng quy phạm, góp ý, phụ tá trong việc khuyên răn)

规谏辅佐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 规佐

guī

zuǒ

规
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Các biến thể:
規, 椝, 槼, 䂓, 𧠹, 𧠺, 𩑬
Hình thái radical:
⿰,夫,见
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép