Bản dịch của từ 规定动作 trong tiếng Việt
规定动作
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guī | ㄍㄨㄟ | g | ui | thanh ngang |
规定动作 (Danh từ)
【guī dìng dòng zuò】
01
Động tác quy định trong thể thao, như thể dục dụng cụ hoặc nhảy cầu.
某些体育项目(如跳水、体操等)比赛时,规定运动员必须做的整套或单个的动作。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 规定动作
guī
规
dìng
定
dòng
动
zuò
作
Các từ liên quan
规为
规仪
规仿
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
动不动
动举
作一
作下
作不准
作业
作业本
- Bính âm:
- 【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
- Các biến thể:
- 規, 椝, 槼, 䂓, 𧠹, 𧠺, 𩑬
- Hình thái radical:
- ⿰,夫,见
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶丨フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嬀
媯
槻
闺
瑰
鳺
瞡
鲑
皈
袿
廆
騩
视
觃
觋
現
觉
觊
觐
览
觎
觏
觑
见
侭
厓
沀
枬
姗
炚
肭
诚
易
抧
㹨
䂆
规定
规矩
规则
规划
规范
规律
规模
规格
正规
常规
