Bản dịch của từ 规旋 trong tiếng Việt

规旋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟguithanh ngang

规旋 (Động từ)

guī xuán
01

Quay vòng; quay lại, vòng vèo (犹回旋 — hành động quay trở lại hoặc quẩn quanh)

犹回旋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 规旋

guī

xuán

规
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Các biến thể:
規, 椝, 槼, 䂓, 𧠹, 𧠺, 𩑬
Hình thái radical:
⿰,夫,见
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép