Bản dịch của từ 规模收益递减 trong tiếng Việt

规模收益递减

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟguithanh ngang

规模收益递减 (Danh từ)

guī mó shōu yì dì jiǎn
01

Decreasing return to scaleMức Sinh Lợi Giảm Dần Theo Qui Mô

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 规模收益递减

guī

shōu

jiǎn

规
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Các biến thể:
規, 椝, 槼, 䂓, 𧠹, 𧠺, 𩑬
Hình thái radical:
⿰,夫,见
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép