Bản dịch của từ 规谋 trong tiếng Việt
规谋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guī | ㄍㄨㄟ | g | ui | thanh ngang |
规谋 (Động từ)
【guī móu】
01
Lên kế hoạch, bàn bạc, suy tính phương thức hành động (thường trang trọng, cổ) — Hán Việt: quy mưu
规度策划。书经.禹贡「禹敷土,随山刊木」句下孔颖达.正义:「禹必身行九州,规谋设法,乃使佐己之人,分布治之。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 规谋
guī
规
móu
谋
- Bính âm:
- 【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
- Các biến thể:
- 規, 椝, 槼, 䂓, 𧠹, 𧠺, 𩑬
- Hình thái radical:
- ⿰,夫,见
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶丨フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嬀
媯
槻
闺
瑰
鳺
瞡
鲑
皈
袿
廆
騩
视
觃
觋
現
觉
觊
觐
览
觎
觏
觑
见
侭
厓
沀
枬
姗
炚
肭
诚
易
抧
㹨
䂆
规定
规矩
规则
规划
规范
规律
规模
规格
正规
常规
