Bản dịch của từ 规那 trong tiếng Việt

规那

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟguithanh ngang

规那 (Danh từ)

guī nà
01

Cây quina (vỏ cây chiết xuất quinine chữa bệnh sốt rét); tên thực vật (vỏ cây thuốc)

金鸡纳树。英语quina的音译。其树皮用来提炼奎宁,可治疗疟疾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 规那

guī

规
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Các biến thể:
規, 椝, 槼, 䂓, 𧠹, 𧠺, 𩑬
Hình thái radical:
⿰,夫,见
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép