Bản dịch của từ 觅举 trong tiếng Việt

觅举

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

觅举 (Cụm từ)

mì jǔ
01

谓古代士子请托以求举用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觅举

Các từ liên quan

觅便
觅取
觅句
觅婚
觅帖儿
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
觅
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MỊCH】
Các biến thể:
覓, 覔, 𥦀, 𧠘, 𧠙, 𧠨
Hình thái radical:
⿱,爫,见
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép