Bản dịch của từ 觅婚 trong tiếng Việt

觅婚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

觅婚 (Động từ)

mì hūn
01

Cầu hôn; xin kết hôn (làm lễ hỏi hoặc ngỏ ý muốn lấy người kia làm vợ/chồng)

求婚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觅婚

hūn

Các từ liên quan

觅举
觅便
觅取
觅句
觅帖儿
婚书
婚事
婚亲
婚介
婚仪
觅
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MỊCH】
Các biến thể:
覓, 覔, 𥦀, 𧠘, 𧠙, 𧠨
Hình thái radical:
⿱,爫,见
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép