Bản dịch của từ 觅帖儿 trong tiếng Việt

觅帖儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

觅帖儿 (Danh từ)

mì tiě ér
01

Xem mục ghi '觅贴儿' (từ tham chiếu); thường là một nhãn/phiếu tìm kiếm — xem '觅贴儿' để biết nghĩa chính xác

见“觅贴儿”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觅帖儿

tiē

ér

Các từ liên quan

觅举
觅便
觅取
觅句
觅婚
帖书
帖伏
帖例
帖写
帖发
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
觅
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MỊCH】
Các biến thể:
覓, 覔, 𥦀, 𧠘, 𧠙, 𧠨
Hình thái radical:
⿱,爫,见
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép