Bản dịch của từ 觅死 trong tiếng Việt

觅死

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

觅死 (Động từ)

mì sǐ
01

Tìm cách tự vẫn; tìm chết (cố ý tìm đến cái chết)

求死,寻死。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觅死

Các từ liên quan

觅举
觅便
觅取
觅句
觅婚
死不悔改
死不改悔
觅
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MỊCH】
Các biến thể:
覓, 覔, 𥦀, 𧠘, 𧠙, 𧠨
Hình thái radical:
⿱,爫,见
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép