Bản dịch của từ 觅活 trong tiếng Việt
觅活
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | m | i | thanh huyền |
觅活 (Động từ)
【mì huó】
01
Cầu sống, tìm cách giữ mạng sống; kiếm sống trong hoàn cảnh hiểm nghèo
1.求活命。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.方言。找活。指当长工。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觅活
mì
觅
huó
活
Các từ liên quan
觅举
觅便
觅取
觅句
觅婚
活业
活东
活产
活人
- Bính âm:
- 【mì】【ㄇㄧˋ】【MỊCH】
- Các biến thể:
- 覓, 覔, 𥦀, 𧠘, 𧠙, 𧠨
- Hình thái radical:
- ⿱,爫,见
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ丨フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦄
樒
熐
䤉
㨠
䌐
幦
怽
宻
謐
宓
蔤
觐
觊
见
览
觉
视
觌
觇
觋
规
觑
笕
㣌
妿
姍
陊
抦
坮
披
㹡
屇
邼
坩
枤
寻觅
觅食
觅取
追觅
觅句
寻死觅活
闭门觅句
骑驴觅驴
寻寻觅觅
觅食行为
