Bản dịch của từ 觅石 trong tiếng Việt

觅石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

觅石 (Danh từ)

mì shí
01

Tên một loại đá (theo truyền thuyết: do loài cá/động vật nước gọi “觅觅” biến thành đá), một danh từ địa chất/đặc sản đá mang màu sắc truyền thuyết.

石名。相传通远军有水虫类鱼,能“觅觅”鸣叫,击之而化为石,称“觅石”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觅石

shí

Các từ liên quan

觅举
觅便
觅取
觅句
觅婚
石丈
石丈人
石上草
石中美
觅
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MỊCH】
Các biến thể:
覓, 覔, 𥦀, 𧠘, 𧠙, 𧠨
Hình thái radical:
⿱,爫,见
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép