Bản dịch của từ 觅衣求食 trong tiếng Việt
觅衣求食
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | m | i | thanh huyền |
觅衣求食 (Tính từ)
【mì yī qiú shí】
01
Tìm áo kiếm ăn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觅衣求食
mì
觅
yī
衣
qiú
求
shí
食
- Bính âm:
- 【mì】【ㄇㄧˋ】【MỊCH】
- Các biến thể:
- 覓, 覔, 𥦀, 𧠘, 𧠙, 𧠨
- Hình thái radical:
- ⿱,爫,见
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ丨フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦄
樒
熐
䤉
㨠
䌐
幦
怽
宻
謐
宓
蔤
觐
觊
见
览
觉
视
觌
觇
觋
规
觑
笕
㣌
妿
姍
陊
抦
坮
披
㹡
屇
邼
坩
枤
寻觅
觅食
觅取
追觅
觅句
寻死觅活
闭门觅句
骑驴觅驴
寻寻觅觅
觅食行为
