Bản dịch của từ 觅觅 trong tiếng Việt

觅觅

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

觅觅 (Cụm từ)

mì mì
01

象声词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觅觅

Các từ liên quan

觅举
觅便
觅取
觅句
觅婚
觅帖儿
觅柳寻花
觅死
觅汉
觅活
觅
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MỊCH】
Các biến thể:
覓, 覔, 𥦀, 𧠘, 𧠙, 𧠨
Hình thái radical:
⿱,爫,见
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép