Bản dịch của từ 觅食行为 trong tiếng Việt

觅食行为

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

觅食行为 (Danh từ)

mì shí xíng wéi
01

Hành vi tìm kiếm thức ăn

动物或人寻找食物的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觅食行为

shí

xíng

wéi

觅
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MỊCH】
Các biến thể:
覓, 覔, 𥦀, 𧠘, 𧠙, 𧠨
Hình thái radical:
⿱,爫,见
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép