Bản dịch của từ 视丹如緑 trong tiếng Việt
视丹如緑
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
视丹如緑 (Thành ngữ)
【shì dān rú lù】
01
Nhìn thấy màu đỏ như màu xanh — mắt hoa, rối loạn thị giác vì buồn rầu hoặc tinh thần suy sụp (mắt mờ, phân biệt tông màu kém).
看红色就像绿色。形容忧愁迷乱而致眼睛昏花。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 视丹如緑
shì
视
dān
丹
rú
如
lǜ
緑
Các từ liên quan
视下如伤
视临
视为儿戏
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Các biến thể:
- 視, 眂, 眎, 𤋇, 𥄙, 𥄚, 𥅭
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,见
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舓
铈
㮶
侍
䜻
眎
鰘
醳
鈰
澨
弑
澤
觑
觍
觎
觋
觅
現
规
览
觉
觌
觃
觇
坬
㪁
炉
狎
㚸
苾
岣
𠃮
㹨
䏛
侥
旿
电视
重视
视频
忽视
歧视
视野
轻视
近视
视线
注视
