Bản dịch của từ 视为畏途 trong tiếng Việt

视为畏途

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

视为畏途 (Thành ngữ)

shì wéi wèi tú
01

Khó khăn, trắc trở

视为危险的路

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 视为畏途

shì

wéi

wèi

Các từ liên quan

视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
为下
为丛驱雀
为主
为久
畏义
畏之如虎
畏事
畏伏
畏俯
途中
途人
途众
途径
途术
视
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
視, 眂, 眎, 𤋇, 𥄙, 𥄚, 𥅭
Hình thái radical:
⿰,⺭,见
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép