Bản dịch của từ 视之不见,听之不闻 trong tiếng Việt

视之不见,听之不闻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

视之不见,听之不闻 (Tính từ)

shì zhī bú jiàn , tīng zhī bù wén
01

Nhìn mà không thấy, nghe mà không nghe, chỉ sự không coi trọng.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 视之不见,听之不闻

shì

zhī

jiàn

tīng

Các từ liên quan

视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
之个
之乎者也
之任
之前
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
见上帝
见不得
见不的
见世
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
闻一多
闻一知十
视
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
視, 眂, 眎, 𤋇, 𥄙, 𥄚, 𥅭
Hình thái radical:
⿰,⺭,见
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép