Bản dịch của từ 视候 trong tiếng Việt

视候

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

视候 (Động từ)

shì hòu
01

Đến thăm, hỏi thăm sức khỏe; đi thăm hỏi (thường dùng trong văn viết hoặc cổ)

1.看望问安。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xem xét, nhìn qua; quan sát, kiểm tra (thường là để nắm tình hình hoặc chờ đợi kết quả)

2.察看。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 视候

shì

hòu

Các từ liên quan

视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
候人
候伺
候光
视
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
視, 眂, 眎, 𤋇, 𥄙, 𥄚, 𥅭
Hình thái radical:
⿰,⺭,见
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép