Bản dịch của từ 视力表 trong tiếng Việt

视力表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

视力表 (Danh từ)

shì lì biǎo
01

Bảng kiểm tra thị lực, dùng để đo độ nhìn.

一种为检查视力而放在一定距离的远处读看的图表,图表印有一排排逐渐缩小的字母或符号。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 视力表

shì

biǎo

Các từ liên quan

视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
力不从愿
力不胜任
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
视
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
視, 眂, 眎, 𤋇, 𥄙, 𥄚, 𥅭
Hình thái radical:
⿰,⺭,见
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép