Bản dịch của từ 视同秦越 trong tiếng Việt

视同秦越

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

视同秦越 (Tính từ)

shì tóng qín yuè
01

Coi như người lạ, thái độ lạnh nhạt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 视同秦越

shì

tóng

qín

yuè

Các từ liên quan

视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
同一
同一律
同一性
同三品
同上
秦七
秦不收魏不管
秦丝
秦中
秦乌
越世
越乡
越人肥瘠
越位
视
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
視, 眂, 眎, 𤋇, 𥄙, 𥄚, 𥅭
Hình thái radical:
⿰,⺭,见
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép