Bản dịch của từ 视同陌路 trong tiếng Việt

视同陌路

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

视同陌路 (Tính từ)

shì tóng mò lù
01

Coi như người xa lạ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 视同陌路

shì

tóng

Các từ liên quan

视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
同一
同一律
同一性
同三品
同上
陌上人
陌上儿
陌上桑间
陌上歌
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
视
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
視, 眂, 眎, 𤋇, 𥄙, 𥄚, 𥅭
Hình thái radical:
⿰,⺭,见
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép