Bản dịch của từ 视听率 trong tiếng Việt

视听率

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

视听率 (Danh từ)

shì tīng lǜ
01

Tỷ lệ/điều tra lượt nghe và lượt xem (thống kê số người, số lần nghe/ xem chương trình phát thanh, truyền hình) — cơ sở để đánh giá hiệu quả phát sóng

广播和电视节目播出后,对收听、收视人数、次数所作的调查统计。是广播电台、电视台了解播出效果,收集信息反馈,调整、改进节目的依据之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 视听率

shì

tīng

Các từ liên quan

视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
率下
率举
率义
率事
率亮
视
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
視, 眂, 眎, 𤋇, 𥄙, 𥄚, 𥅭
Hình thái radical:
⿰,⺭,见
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép