Bản dịch của từ 视孔 trong tiếng Việt

视孔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

视孔 (Danh từ)

shì kǒng
01

Lỗ nhỏ để quan sát; lỗ ngắm (lỗ nhỏ trên thiết bị hoặc đồ vật dùng để nhìn vào bên trong hoặc ngắm mục tiêu)

用以观察的小孔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 视孔

shì

kǒng

Các từ liên quan

视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
视
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
視, 眂, 眎, 𤋇, 𥄙, 𥄚, 𥅭
Hình thái radical:
⿰,⺭,见
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép