Bản dịch của từ 视微知着 trong tiếng Việt
视微知着
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
视微知着 (Thành ngữ)
【shì wēi zhī zhuó】
01
Nhìn thấy dấu hiệu nhỏ thì biết được xu hướng phát triển — từ những dấu hiệu vi mô phán đoán sự việc lớn; gần nghĩa: thấy việc nhỏ đoán việc lớn (tư duy suy đoán, nhạy bén).
看到细微迹象,就能知道它的发展趋势。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 视微知着
shì
视
wēi
微
zhī
知
zhe
着
Các từ liên quan
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
微不足道
微与
微乎其微
微事
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Các biến thể:
- 視, 眂, 眎, 𤋇, 𥄙, 𥄚, 𥅭
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,见
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舓
铈
㮶
侍
䜻
眎
鰘
醳
鈰
澨
弑
澤
觑
觍
觎
觋
觅
現
规
览
觉
觌
觃
觇
坬
㪁
炉
狎
㚸
苾
岣
𠃮
㹨
䏛
侥
旿
电视
重视
视频
忽视
歧视
视野
轻视
近视
视线
注视
