Bản dịch của từ 视掌 trong tiếng Việt

视掌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

视掌 (Tính từ)

shì zhǎng
01

Như lòng bàn tay; biết tường tận, hiểu rõ từng chi tiết (ví dụ: 了如指掌 — nắm rõ như trong lòng bàn tay)

了如指掌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 视掌

shì

zhǎng

Các từ liên quan

视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
视
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
視, 眂, 眎, 𤋇, 𥄙, 𥄚, 𥅭
Hình thái radical:
⿰,⺭,见
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép