Bản dịch của từ 视文 trong tiếng Việt

视文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

视文 (Danh từ)

shì wén
01

Lời văn dùng trong thông báo, cáo thị; văn lời thông báo (Hán Việt: thị văn → 视文)

告示的文辞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 视文

shì

wén

Các từ liên quan

视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
文丈
文不加点
文不对题
文丐
视
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
視, 眂, 眎, 𤋇, 𥄙, 𥄚, 𥅭
Hình thái radical:
⿰,⺭,见
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép