Bản dịch của từ 视日 trong tiếng Việt
视日
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
视日 (Động từ)
【shì rì】
01
Xem ngày, xem thời tiết/giờ để bói định ngày tốt xấu (xem ngày giờ để chiếm đoán吉凶)
2.占候时日,以卜吉凶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhìn bóng mặt trời để biết giờ (dùng bóng, đồ vật che sáng để đo thời gian)
1.看日影以知时刻。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 视日
shì
视
rì
日
Các từ liên quan
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Các biến thể:
- 視, 眂, 眎, 𤋇, 𥄙, 𥄚, 𥅭
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,见
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舓
铈
㮶
侍
䜻
眎
鰘
醳
鈰
澨
弑
澤
觑
觍
觎
觋
觅
現
规
览
觉
觌
觃
觇
坬
㪁
炉
狎
㚸
苾
岣
𠃮
㹨
䏛
侥
旿
电视
重视
视频
忽视
歧视
视野
轻视
近视
视线
注视
