Bản dịch của từ 视朝 trong tiếng Việt

视朝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

视朝 (Động từ)

shì cháo
01

Ngự triều nghe chính, thay mặt vua xử lý triều chính (tham gia nghe bồi chính, quyết định chính sự)

临朝听政。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 视朝

shì

cháo

Các từ liên quan

视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
视
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
視, 眂, 眎, 𤋇, 𥄙, 𥄚, 𥅭
Hình thái radical:
⿰,⺭,见
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép