Bản dịch của từ 视流 trong tiếng Việt

视流

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

视流 (Danh từ)

shì liú
01

Ánh mắt hay nhìn quanh, không tập trung; đôi mắt lơ đãng, đảo đi đảo lại (Hán Việt: thị lưu — “nhìn” + “lưu” lưu chuyển).

目光不定的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 视流

shì

liú

Các từ liên quan

视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
流丐
流丸
流丽
流习
视
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
視, 眂, 眎, 𤋇, 𥄙, 𥄚, 𥅭
Hình thái radical:
⿰,⺭,见
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép