Bản dịch của từ 视点 trong tiếng Việt

视点

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

视点 (Danh từ)

shì diǎn
01

Góc nhìn; điểm nhìn khi quan sát hoặc phân tích sự việc (Hán-Việt: thị điểm → dễ nhớ: 'thị'=nhìn, 'điểm'=điểm nhấn)

观察或分析事物的着眼点:作者的视点比较独特,文章很有新意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 视点

shì

diǎn

视
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
視, 眂, 眎, 𤋇, 𥄙, 𥄚, 𥅭
Hình thái radical:
⿰,⺭,见
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép