Bản dịch của từ 视端 trong tiếng Việt
视端
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
视端 (Tính từ)
【shì duān】
01
Mắt anh ấy thẳng; vẻ mặt của anh ấy là trung thực và trung thực. Nó có nghĩa là đôi mắt và ngoại hình có vẻ trang nghiêm, ngay thẳng (có thể dùng như một danh từ để chỉ ngoại hình, hoặc như một tính từ để chỉ thái độ).
目光端正。语本《国语.周语下》:“视无还,端也。”后亦以“视端”为正直坦诚之相。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 视端
shì
视
duān
端
Các từ liên quan
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
端一
端严
端丽
端五
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Các biến thể:
- 視, 眂, 眎, 𤋇, 𥄙, 𥄚, 𥅭
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,见
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舓
铈
㮶
侍
䜻
眎
鰘
醳
鈰
澨
弑
澤
觑
觍
觎
觋
觅
現
规
览
觉
觌
觃
觇
坬
㪁
炉
狎
㚸
苾
岣
𠃮
㹨
䏛
侥
旿
电视
重视
视频
忽视
歧视
视野
轻视
近视
视线
注视
