Bản dịch của từ 视篆 trong tiếng Việt

视篆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

视篆 (Động từ)

shì zhuàn
01

Cầm ấn xét việc; dùng 章印官印以篆书呈 vật chấp hành, tức là dùng ấn triện theo lối chữ để duyệt xét công việc

掌印视事。官印例用篆文,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 视篆

shì

zhuàn

Các từ liên quan

视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
篆丝
篆书
篆体
篆冷
篆刻
视
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
視, 眂, 眎, 𤋇, 𥄙, 𥄚, 𥅭
Hình thái radical:
⿰,⺭,见
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép