Bản dịch của từ 视膳 trong tiếng Việt
视膳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
视膳 (Danh từ)
【shì shàn】
01
Một nghi thức thời xưa: việc quan lại hầu hạ vua, hoặc con cái hầu hạ cha mẹ khi ăn cơm (hầu ăn, đo xem món ăn, thời tiết, đặt chén…), tức là nghi lễ phục vụ/tiếp tế lúc ăn
古代臣下侍奉君主或子女侍奉双亲进餐的一种礼节。语本《礼记.文王世子》:“食上,必在视寒暖之节;食下,问所膳。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 视膳
shì
视
shàn
膳
Các từ liên quan
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
膳堂
膳夫
膳宰
膳宿
膳府
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Các biến thể:
- 視, 眂, 眎, 𤋇, 𥄙, 𥄚, 𥅭
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,见
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舓
铈
㮶
侍
䜻
眎
鰘
醳
鈰
澨
弑
澤
觑
觍
觎
觋
觅
現
规
览
觉
觌
觃
觇
坬
㪁
炉
狎
㚸
苾
岣
𠃮
㹨
䏛
侥
旿
电视
重视
视频
忽视
歧视
视野
轻视
近视
视线
注视
