Bản dịch của từ 视草台 trong tiếng Việt
视草台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
视草台 (Danh từ)
【shì cǎo tái】
01
Nơi triều đình cử quan sĩ soạn thảo, sửa chữa chiếu dụ (như một phòng soạn văn án thời xưa).
古代学士院起草或修正诏谕的地方。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 视草台
shì
视
cǎo
草
tái
台
Các từ liên quan
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
草上霜
草上飞
草丛
草人
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Các biến thể:
- 視, 眂, 眎, 𤋇, 𥄙, 𥄚, 𥅭
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,见
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舓
铈
㮶
侍
䜻
眎
鰘
醳
鈰
澨
弑
澤
觑
觍
觎
觋
觅
現
规
览
觉
觌
觃
觇
坬
㪁
炉
狎
㚸
苾
岣
𠃮
㹨
䏛
侥
旿
电视
重视
视频
忽视
歧视
视野
轻视
近视
视线
注视
