Bản dịch của từ 视远步高 trong tiếng Việt
视远步高
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
视远步高 (Tính từ)
【shì yuǎn bù gāo】
01
Tư thế kiêu căng, ngạo mạn (đi đứng, thái độ khoe khoang, coi thường người khác)
高视阔步。形容态度傲慢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 视远步高
shì
视
yuǎn
远
bù
步
gāo
高
Các từ liên quan
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
远世
远业
远东
远中
高下
高下其手
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Các biến thể:
- 視, 眂, 眎, 𤋇, 𥄙, 𥄚, 𥅭
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,见
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舓
铈
㮶
侍
䜻
眎
鰘
醳
鈰
澨
弑
澤
觑
觍
觎
觋
觅
現
规
览
觉
觌
觃
觇
坬
㪁
炉
狎
㚸
苾
岣
𠃮
㹨
䏛
侥
旿
电视
重视
视频
忽视
歧视
视野
轻视
近视
视线
注视
