Bản dịch của từ 视频光盘 trong tiếng Việt
视频光盘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
视频光盘 (Danh từ)
【shì pín guāng pán】
01
Đĩa quang chỉ đọc, lưu trữ hình ảnh và âm thanh. Thường dùng để phát video.
一种只读型光盘,可以存储图像信息。制作时,把记录的视频信号加以转换处理,刻录在光盘上。通过视盘机播放,再现动态的图像和声音。简称视盘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 视频光盘
shì
视
pín
频
guāng
光
pán
盘
Các từ liên quan
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
频世
频仍
频传
频伸
光临
光亮
光仪
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Các biến thể:
- 視, 眂, 眎, 𤋇, 𥄙, 𥄚, 𥅭
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,见
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舓
铈
㮶
侍
䜻
眎
鰘
醳
鈰
澨
弑
澤
觑
觍
觎
觋
觅
現
规
览
觉
觌
觃
觇
坬
㪁
炉
狎
㚸
苾
岣
𠃮
㹨
䏛
侥
旿
电视
重视
视频
忽视
歧视
视野
轻视
近视
视线
注视
