Bản dịch của từ 觇国 trong tiếng Việt
觇国
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chān | ㄔㄢ | ch | an | thanh ngang |
觇国 (Động từ)
【chān guó】
01
Quan sát, dò xét tình hình quốc gia (xem xét, thăm dò tình hình nước khác hoặc trong nước)
1.观察国情。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhòm ngó, lăm le chiếm đoạt ngôi vị (thường nói về người mưu tính đoạt ngôi)
2.谓窥伺帝位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觇国
chān
觇
guó
国
Các từ liên quan
觇人
觇伺
觇侦
觇候
觇决
国丈
国丧
国中之国
- Bính âm:
- 【chān】【ㄔㄢ】【CHIÊM】
- Các biến thể:
- 覘, 䀡, 䦓
- Hình thái radical:
- ⿰,占,见
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フ一丨フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摻
鋓
梴
攙
緂
㢟
幨
㚲
辿
襜
覘
掺
笕
观
见
视
觍
觋
觃
現
觏
觉
觐
觅
觔
秗
咨
䟓
䀝
㖄
䍑
盈
胚
恀
孩
俙
觇标
