Bản dịch của từ 觇报 trong tiếng Việt

觇报

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chān

ㄔㄢchanthanh ngang

觇报 (Danh từ)

chān bào
01

Báo cáo điều tra/tham tra; bản tường trình về việc khảo sát, thăm dò (Hán Việt: tham báo/giám báo)

察访报告。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觇报

chān

bào

Các từ liên quan

觇人
觇伺
觇侦
觇候
觇决
报丧
报书
觇
Bính âm:
【chān】【ㄔㄢ】【CHIÊM】
Các biến thể:
覘, 䀡, 䦓
Hình thái radical:
⿰,占,见
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép