Bản dịch của từ 觇标 trong tiếng Việt
觇标
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chān | ㄔㄢ | ch | an | thanh ngang |
觇标 (Danh từ)
【chān biāo】
01
Siêu tiêm (loại cột tiêu làm bằng gỗ hoặc kim loại cao mấy mét cho đến mấy chục mét)
一种测量标志,标架用几米到几十米高的木料或金属等制成,架设在被观测点上作为观测、瞄准的目标
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觇标
chān
觇
biāo
标
Các từ liên quan
觇人
觇伺
觇侦
觇候
觇决
标下
标举
标书
标令
标仪
- Bính âm:
- 【chān】【ㄔㄢ】【CHIÊM】
- Các biến thể:
- 覘, 䀡, 䦓
- Hình thái radical:
- ⿰,占,见
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フ一丨フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摻
鋓
梴
攙
緂
㢟
幨
㚲
辿
襜
覘
掺
笕
观
见
视
觍
觋
觃
現
觏
觉
觐
觅
觔
秗
咨
䟓
䀝
㖄
䍑
盈
胚
恀
孩
俙
觇标
