Bản dịch của từ 觇窥 trong tiếng Việt
觇窥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chān | ㄔㄢ | ch | an | thanh ngang |
觇窥 (Động từ)
【chān kuī】
01
Lén lút nhìn, âm thầm quan sát (nhìn trộm, dò xét từ chỗ kín đáo)
暗中察看。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觇窥
chān
觇
kuī
窥
Các từ liên quan
觇人
觇伺
觇侦
觇候
觇决
窥伺
窥伺效慕
窥伺间隙
窥兵
窥勘
- Bính âm:
- 【chān】【ㄔㄢ】【CHIÊM】
- Các biến thể:
- 覘, 䀡, 䦓
- Hình thái radical:
- ⿰,占,见
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フ一丨フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摻
鋓
梴
攙
緂
㢟
幨
㚲
辿
襜
覘
掺
笕
观
见
视
觍
觋
觃
現
觏
觉
觐
觅
觔
秗
咨
䟓
䀝
㖄
䍑
盈
胚
恀
孩
俙
觇标
