Bản dịch của từ 览历 trong tiếng Việt
览历
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎn | ㄌㄢˇ | l | an | thanh hỏi |
览历 (Động từ)
【lǎn lì】
01
Tham quan, du ngoạn để thưởng thức cảnh đẹp hoặc tìm hiểu địa điểm
游览。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 览历
lǎn
览
lì
历
Các từ liên quan
览取
览古
览察
览总
览揆
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
- Bính âm:
- 【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃM】
- Các biến thể:
- 覽, 覧, 𢸒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨ノ一丶丨フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攬
䌫
懒
欖
醂
𠓭
覽
灠
缆
擥
顲
㘝
见
觊
觇
觋
觅
观
规
觐
觑
觏
觌
觎
昭
眀
䆕
㚇
赵
垎
胖
亰
咠
庥
𣏕
㖃
展览
游览
浏览
阅览
预览
博览
览胜
饱览
一览
导览
