Bản dịch của từ 览古 trong tiếng Việt

览古

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇlanthanh hỏi

览古 (Động từ)

lán gǔ
01

Xem xét cổ xưa

游览古迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 览古

lǎn

Các từ liên quan

览历
览取
览察
览总
览揆
古丸
古为今用
古义
古乐
览
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃM】
Các biến thể:
覽, 覧, 𢸒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép