Bản dịch của từ 览政 trong tiếng Việt
览政
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎn | ㄌㄢˇ | l | an | thanh hỏi |
览政 (Động từ)
【lǎn zhèng】
01
Chủ trì, đảm nhiệm việc cai trị, quản lý công việc triều chính.
主持朝政。览,通“揽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 览政
lǎn
览
zhèng
政
Các từ liên quan
览历
览取
览古
览察
览总
政主
政乱
政争
政事
政事堂
- Bính âm:
- 【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃM】
- Các biến thể:
- 覽, 覧, 𢸒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨ノ一丶丨フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攬
䌫
懒
欖
醂
𠓭
覽
灠
缆
擥
顲
㘝
见
觊
觇
觋
觅
观
规
觐
觑
觏
觌
觎
昭
眀
䆕
㚇
赵
垎
胖
亰
咠
庥
𣏕
㖃
展览
游览
浏览
阅览
预览
博览
览胜
饱览
一览
导览
