Bản dịch của từ 览瞩 trong tiếng Việt

览瞩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇlanthanh hỏi

览瞩 (Động từ)

lán zhǔ
01

Nhìn xa, ngắm nhìn cảnh vật từ xa, tương tự như hành động 'thản đãng ngắm nhìn' hay 'chiêm ngưỡng' cảnh đẹp.

犹眺望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 览瞩

lǎn

zhǔ

Các từ liên quan

览历
览取
览古
览察
览总
瞩望
瞩目
瞩盼
瞩视
瞩览
览
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃM】
Các biến thể:
覽, 覧, 𢸒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép