Bản dịch của từ 览见 trong tiếng Việt
览见
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎn | ㄌㄢˇ | l | an | thanh hỏi |
览见 (Động từ)
【lǎn jiàn】
01
Nhìn thấy, trông thấy (nhất là từ xa hoặc qua mắt thường)
1.望见。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhận biết, hiểu biết, thấy rõ; chỉ kiến thức hoặc phạm vi đã trải nghiệm, hiểu biết.
2.犹见识;见识所及。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 览见
lǎn
览
jiàn
见
Các từ liên quan
览历
览取
览古
览察
览总
见上帝
见不得
见不的
见世
- Bính âm:
- 【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃM】
- Các biến thể:
- 覽, 覧, 𢸒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨ノ一丶丨フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攬
䌫
懒
欖
醂
𠓭
覽
灠
缆
擥
顲
㘝
见
觊
觇
觋
觅
观
规
觐
觑
觏
觌
觎
昭
眀
䆕
㚇
赵
垎
胖
亰
咠
庥
𣏕
㖃
展览
游览
浏览
阅览
预览
博览
览胜
饱览
一览
导览
