Bản dịch của từ 览试 trong tiếng Việt
览试
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎn | ㄌㄢˇ | l | an | thanh hỏi |
览试 (Động từ)
【lǎn shì】
01
Kiểm tra, xem xét kết quả thi cử một cách cẩn thận.
审察考试。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 览试
lǎn
览
shì
试
Các từ liên quan
览历
览取
览古
览察
览总
试业
试中
试举
试习
试事
- Bính âm:
- 【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃM】
- Các biến thể:
- 覽, 覧, 𢸒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨ノ一丶丨フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攬
䌫
懒
欖
醂
𠓭
覽
灠
缆
擥
顲
㘝
见
觊
觇
觋
觅
观
规
觐
觑
觏
觌
觎
昭
眀
䆕
㚇
赵
垎
胖
亰
咠
庥
𣏕
㖃
展览
游览
浏览
阅览
预览
博览
览胜
饱览
一览
导览
