Bản dịch của từ 览闻辩见 trong tiếng Việt

览闻辩见

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇlanthanh hỏi

览闻辩见 (Tính từ)

lǎn wén biàn jiàn
01

Thấy nhiều biết rộng; giỏi nói chuyện

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 览闻辩见

lǎn

wén

biàn

jiàn

Các từ liên quan

览历
览取
览古
览察
览总
闻一多
闻一知十
辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
见上帝
见不得
见不的
见世
览
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃM】
Các biến thể:
覽, 覧, 𢸒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép